TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

best-seller

danh từ giống đực (m)
/bɛst.sɛ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

best-seller nghĩa là sách bán chạy.

Nghĩa của best-seller

Danh từ · giống đực

  1. Sách bán chạy.

Dạng từ của best-seller

Đi với mạo từ: un best-seller · le best-seller

Số nhiềubest-sellers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bestseller (a top selling product, especially a book)

Câu hỏi thường gặp

best-seller nghĩa là gì?

best-seller (danh từ) nghĩa là sách bán chạy.

best-seller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của best-seller (giọng Pháp chuẩn): /bɛst.sɛ.lœʁ/.

best-seller là giống đực hay giống cái?

best-seller là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.