best-seller
danh từ giống đực (m)
/bɛst.sɛ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
best-seller nghĩa là sách bán chạy.
Nghĩa của best-seller
Danh từ · giống đực
- Sách bán chạy.
Dạng từ của best-seller
Đi với mạo từ: un best-seller · le best-seller
| Số nhiều | best-sellers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bestseller (a top selling product, especially a book)
Câu hỏi thường gặp
best-seller nghĩa là gì?
best-seller (danh từ) nghĩa là sách bán chạy.
best-seller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của best-seller (giọng Pháp chuẩn): /bɛst.sɛ.lœʁ/.
best-seller là giống đực hay giống cái?
best-seller là danh từ giống đực (dùng với un, le).