bestiaire
danh từ giống đực (m)
/bɛs.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bestiaire nghĩa là người đấu thú.
Nghĩa của bestiaire
Danh từ · giống đực
- Sử học Người đấu thú (La Mã).
- Sách ngụ ngôn về thú vật.
Dạng từ của bestiaire
Đi với mạo từ: un bestiaire · le bestiaire
| Số nhiều | bestiaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestiaire
Đồng nghĩa
Họ từ của bestiaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bestiary
- Danh từ beastmaster (type of gladiator fighting wild beasts)
Câu hỏi thường gặp
bestiaire nghĩa là gì?
bestiaire (danh từ) nghĩa là người đấu thú.
bestiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bestiaire (giọng Pháp chuẩn): /bɛs.tjɛʁ/.
bestiaire là giống đực hay giống cái?
bestiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).