TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bestiaire

danh từ giống đực (m)
/bɛs.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bestiaire nghĩa là người đấu thú.

Nghĩa của bestiaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người đấu thú (La Mã).
  2. Sách ngụ ngôn về thú vật.

Dạng từ của bestiaire

Đi với mạo từ: un bestiaire · le bestiaire

Số nhiềubestiaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestiaire

Đồng nghĩa

Họ từ của bestiaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bestiary
  • Danh từ beastmaster (type of gladiator fighting wild beasts)

Câu hỏi thường gặp

bestiaire nghĩa là gì?

bestiaire (danh từ) nghĩa là người đấu thú.

bestiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestiaire (giọng Pháp chuẩn): /bɛs.tjɛʁ/.

bestiaire là giống đực hay giống cái?

bestiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.