TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bestial

/bɛs.tjal/ giọng máy của trình duyệt

bestial nghĩa là có thú tính.

Nghĩa của bestial

Tính từ

  1. Có thú tính.

Dạng từ của bestial

Số nhiềubestiaux
Giống cáibestiale
Giống cái số nhiềubestiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestial

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bestial

Câu hỏi thường gặp

bestial nghĩa là gì?

bestial (tính từ) nghĩa là có thú tính.

bestial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestial (giọng Pháp chuẩn): /bɛs.tjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.