raffiné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.fi.ne/ giọng máy của trình duyệt
raffiné nghĩa là tinh chế.
Nghĩa của raffiné
Tính từ
- Tinh chế.
- Sucre raffinéđường tinh chế
- Tinh tế, tế nhị; thanh tao.
- Goût raffinéthị hiếu thanh tao
- Nghĩa xấu Tinh vi.
- Supplices raffinésnhục hình tinh vi
Danh từ · giống đực
- Người tế nhị.
Dạng từ của raffiné
| Số nhiều | raffinés |
| Giống cái | raffinée |
| Giống cái số nhiều | raffinées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raffiné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ refined; sophisticated
Câu hỏi thường gặp
raffiné nghĩa là gì?
raffiné (tính từ, danh từ) nghĩa là tinh chế.
raffiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raffiné (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fi.ne/.