raffut
danh từ giống đực (m)
/ʁa.fy/ giọng máy của trình duyệt
raffut nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm.
Nghĩa của raffut
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự ồn ào, sự om sòm.
- Mener grand raffutlàm ồn ào dữ
Dạng từ của raffut
Đi với mạo từ: un raffut · le raffut
| Số nhiều | raffuts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racket, row; fend; hand off; stiff-arm fend
Câu hỏi thường gặp
raffut nghĩa là gì?
raffut (danh từ) nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm.
raffut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raffut (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fy/.
raffut là giống đực hay giống cái?
raffut là danh từ giống đực (dùng với un, le).