TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raffut

danh từ giống đực (m)
/ʁa.fy/ giọng máy của trình duyệt

raffut nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm.

Nghĩa của raffut

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự ồn ào, sự om sòm.
    • Mener grand raffutlàm ồn ào dữ

Dạng từ của raffut

Đi với mạo từ: un raffut · le raffut

Số nhiềuraffuts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racket, row; fend; hand off; stiff-arm fend

Câu hỏi thường gặp

raffut nghĩa là gì?

raffut (danh từ) nghĩa là sự ồn ào, sự om sòm.

raffut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raffut (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fy/.

raffut là giống đực hay giống cái?

raffut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.