TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raffûter

/ʁa.fy.te/ giọng máy của trình duyệt

raffûter nghĩa là mài lại.

Nghĩa của raffûter

Ngoại động từ

  1. Mài lại.
    • Raffûter un ciseaumài lại cái đục

Câu hỏi thường gặp

raffûter nghĩa là gì?

raffûter (ngoại động từ) nghĩa là mài lại.

raffûter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raffûter (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fy.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.