TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rafiau

danh từ giống đực (m)
/ʁa.fjɔ/ giọng máy của trình duyệt

rafiau nghĩa là thuyền tồi, thuyền rafiô.

Nghĩa của rafiau

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền tồi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thuyền rafiô (thuyền buồm nhỏ ở Địa Trung Hải).

Dạng từ của rafiau

Đi với mạo từ: un rafiau · le rafiau

Câu hỏi thường gặp

rafiau nghĩa là gì?

rafiau (danh từ) nghĩa là thuyền tồi, thuyền rafiô.

rafiau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rafiau (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fjɔ/.

rafiau là giống đực hay giống cái?

rafiau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.