TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rafistolage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.fis.tɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

rafistolage nghĩa là sự vá tạm, sự vá víu.

Nghĩa của rafistolage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự vá tạm, sự vá víu.

Dạng từ của rafistolage

Đi với mạo từ: un rafistolage · le rafistolage

Số nhiềurafistolages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodge, patching up (makeshift repair)

Câu hỏi thường gặp

rafistolage nghĩa là gì?

rafistolage (danh từ) nghĩa là sự vá tạm, sự vá víu.

rafistolage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rafistolage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fis.tɔ.laʒ/.

rafistolage là giống đực hay giống cái?

rafistolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.