rafistolage
danh từ giống đực (m)
/ʁa.fis.tɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
rafistolage nghĩa là sự vá tạm, sự vá víu.
Nghĩa của rafistolage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự vá tạm, sự vá víu.
Dạng từ của rafistolage
Đi với mạo từ: un rafistolage · le rafistolage
| Số nhiều | rafistolages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodge, patching up (makeshift repair)
Câu hỏi thường gặp
rafistolage nghĩa là gì?
rafistolage (danh từ) nghĩa là sự vá tạm, sự vá víu.
rafistolage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rafistolage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fis.tɔ.laʒ/.
rafistolage là giống đực hay giống cái?
rafistolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).