lourd
lourd nghĩa là nặng, nặng nề, thiếu tế nhị, vô duyên.
Nghĩa của lourd
Tính từ
- Nặng, nặng nề.
- Lourd fardeaugánh nặng
- Lourde bévuelầm lẫn nặng
- Hydrogène lourdhidro nặng
- Aliment lourdthức ăn nặng, thức ăn khó tiêu
- Pas lourdbước đi nặng nề
- Style lourdlời văn nặng nề
- Thiếu tế nhị, vô duyên; trì độn.
- Plaisanterie lourdecâu nói đùa vô duyên
Phó từ
- Nặng.
- Peser lourdcân nặng
- Thân mật Nhiều.
- Il n'en sait pas lourdnó không biết gì nhiều về việc ấy
Danh từ · giống đực
- Hàng nặng (mỗi mét khối trên một tấn).
Dạng từ của lourd
| Số nhiều | lourds |
| Giống cái | lourde /luʁd/ |
| Giống cái số nhiều | lourdes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lourd
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của lourd
Cụm từ, thành ngữ với lourd
- avoir la main lourde — đánh thẳng tay, trừng trị thẳng tay
- temps lourd — thời tiết ngột ngạt
Câu ví dụ với lourd
- Ce livre est très lourd. Quyển sách này rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1556752
- Ce sac est trop lourd. Cái túi này quá nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920432
- De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829
- Cette table est lourde. Cái bàn này nặng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heavy; loaded with; clumsy, oafish; annoying, a drag
Câu hỏi thường gặp
lourd nghĩa là gì?
lourd (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là nặng, nặng nề, thiếu tế nhị, vô duyên.
lourd phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lourd (giọng Pháp chuẩn): /luʁ/.