TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alerte

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.lɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

alerte nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.

Nghĩa của alerte

Tính từ

  1. Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
    • Un vieux alerte et gaimột cụ già hoạt bát và vui tính
    • Ecrire d'une plume alerteviết thoăn thoắt

Dạng từ của alerte

Số nhiềualertes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alerte

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alert; agile
  • Danh từ alert

Câu hỏi thường gặp

alerte nghĩa là gì?

alerte (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.

alerte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alerte (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.