alerte
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.lɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
alerte nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.
Nghĩa của alerte
Tính từ
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
- Un vieux alerte et gaimột cụ già hoạt bát và vui tính
- Ecrire d'une plume alerteviết thoăn thoắt
Dạng từ của alerte
| Số nhiều | alertes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alerte
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alert; agile
- Danh từ alert
Câu hỏi thường gặp
alerte nghĩa là gì?
alerte (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.
alerte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alerte (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁt/.