TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alertement

/a.lɛʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alertement nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.

Nghĩa của alertement

Phó từ

  1. Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ alertly

Câu hỏi thường gặp

alertement nghĩa là gì?

alertement (phó từ) nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.

alertement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alertement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.