subtil
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syp.til/ giọng máy của trình duyệt
subtil nghĩa là tế nhị, tinh tế, nhỏ, li ti.
Nghĩa của subtil
Tính từ
- Tế nhị, tinh tế.
- Un peuple subtilmột dân tộc tế nhị
- Raisonnement subtillập luận tinh tế
- Nuance subtilesắc thái tế nhị
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhỏ, li ti; nhẹ.
- Poussière subtilehạt bụi li ti
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngát.
- Parfum subtilmùi thơm ngát
Dạng từ của subtil
| Số nhiều | subtils |
| Giống cái | subtile |
| Giống cái số nhiều | subtiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtil
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subtle
Câu hỏi thường gặp
subtil nghĩa là gì?
subtil (tính từ) nghĩa là tế nhị, tinh tế, nhỏ, li ti.
subtil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtil (giọng Pháp chuẩn): /syp.til/.