TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subtil

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syp.til/ giọng máy của trình duyệt

subtil nghĩa là tế nhị, tinh tế, nhỏ, li ti.

Nghĩa của subtil

Tính từ

  1. Tế nhị, tinh tế.
    • Un peuple subtilmột dân tộc tế nhị
    • Raisonnement subtillập luận tinh tế
    • Nuance subtilesắc thái tế nhị
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nhỏ, li ti; nhẹ.
    • Poussière subtilehạt bụi li ti
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngát.
    • Parfum subtilmùi thơm ngát

Dạng từ của subtil

Số nhiềusubtils
Giống cáisubtile
Giống cái số nhiềusubtiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtil

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subtle

Câu hỏi thường gặp

subtil nghĩa là gì?

subtil (tính từ) nghĩa là tế nhị, tinh tế, nhỏ, li ti.

subtil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtil (giọng Pháp chuẩn): /syp.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.