épais
épais nghĩa là dày, đậm, thô, mau.
Nghĩa của épais
Tính từ
- Dày.
- Papier épaisgiấy dày
- peau épaissedạ dày
- Đậm, thô.
- Taille épaissethân hình thô
- Đặc, rậm, đông, đày đặc.
- Encre épaissemực đặc
- bois épaisrừng rậm
- nuage épaismây dày đặc
- Trì độn.
- Esprit épaistrí óc trì độn
Phó từ
- Dày, mau.
- Semer trop épaisgieo dày quá
Dạng từ của épais
| Giống cái | épaisse /e.pɛs/ |
| Giống cái số nhiều | épaisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épais
Đồng nghĩa
Họ từ của épais
Cụm từ, thành ngữ với épais
- avoir la langue épaisse — ríu lưỡi
Câu ví dụ với épais
- Le sang est plus épais que l'eau. Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8835
- Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306797
- Un livre est fin et l'autre est épais. Celui qui est épais fait environ 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2719917
- Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8872507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thick; stupid, thick
- Phó từ thickly; densely
Câu hỏi thường gặp
épais nghĩa là gì?
épais (tính từ, phó từ) nghĩa là dày, đậm, thô, mau.
épais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épais (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ/.