TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épais

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

épais nghĩa là dày, đậm, thô, mau.

Nghĩa của épais

Tính từ

  1. Dày.
    • Papier épaisgiấy dày
    • peau épaissedạ dày
  2. Đậm, thô.
    • Taille épaissethân hình thô
  3. Đặc, rậm, đông, đày đặc.
    • Encre épaissemực đặc
    • bois épaisrừng rậm
    • nuage épaismây dày đặc
  4. Trì độn.
    • Esprit épaistrí óc trì độn

Phó từ

  1. Dày, mau.
    • Semer trop épaisgieo dày quá

Dạng từ của épais

Giống cáiépaisse /e.pɛs/
Giống cái số nhiềuépaisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épais

Đồng nghĩa

Họ từ của épais

Cụm từ, thành ngữ với épais

  • avoir la langue épaisse — ríu lưỡi

Câu ví dụ với épais

  • Le sang est plus épais que l'eau. Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8835
  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306797
  • Un livre est fin et l'autre est épais. Celui qui est épais fait environ 200 pages. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2719917
  • Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8872507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thick; stupid, thick
  • Phó từ thickly; densely

Câu hỏi thường gặp

épais nghĩa là gì?

épais (tính từ, phó từ) nghĩa là dày, đậm, thô, mau.

épais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épais (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.