épaississant
/e.pɛ.si.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
épaississant nghĩa là làm đặc, chất làm đặc.
Nghĩa của épaississant
Tính từ
- Làm đặc.
Danh từ · giống đực
- Chất làm đặc.
Dạng từ của épaississant
| Số nhiều | épaississants |
| Giống cái | épaississante |
| Giống cái số nhiều | épaississantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thickening
Câu hỏi thường gặp
épaississant nghĩa là gì?
épaississant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm đặc, chất làm đặc.
épaississant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épaississant (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ.si.sɑ̃/.