TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaississement

danh từ giống đực (m)
/e.pɛ.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épaississement nghĩa là sự làm dày thêm, sự dày ra, sự đậm ra.

Nghĩa của épaississement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm dày thêm; sự dày ra.
    • L'épaississement de la peausự dày ra
  2. Sự đậm ra (của thân hình).
  3. Sự làm đặc.
    • L'épaississement d'un siropsự làm đặc xi rô
  4. Sự trì độn.
    • L'épaississement de l'espritsự trì độn trí óc

Dạng từ của épaississement

Đi với mạo từ: un épaississement · l'épaississement

Số nhiềuépaississements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thickening

Câu hỏi thường gặp

épaississement nghĩa là gì?

épaississement (danh từ) nghĩa là sự làm dày thêm, sự dày ra, sự đậm ra.

épaississement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaississement (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ.sis.mɑ̃/.

épaississement là giống đực hay giống cái?

épaississement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.