TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaississeur

danh từ giống đực (m)
/epɛsisœʁ/ giọng máy của trình duyệt

épaississeur nghĩa là máy cô.

Nghĩa của épaississeur

Danh từ · giống đực

  1. Máy cô.

Dạng từ của épaississeur

Đi với mạo từ: un épaississeur · l'épaississeur

Số nhiềuépaississeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thickener

Câu hỏi thường gặp

épaississeur nghĩa là gì?

épaississeur (danh từ) nghĩa là máy cô.

épaississeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaississeur (giọng Pháp chuẩn): /epɛsisœʁ/.

épaississeur là giống đực hay giống cái?

épaississeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.