TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épanchement

danh từ giống đực (m)
/e.pɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épanchement nghĩa là sự tràn.

Nghĩa của épanchement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự tràn.
    • épanchement sanguinsự tràn máu
  2. Sự thổ lộ tâm tình.
    • Besoin d'épanchementsnhu cầu thổ lộ tâm tình

Dạng từ của épanchement

Đi với mạo từ: un épanchement · l'épanchement

Số nhiềuépanchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outpouring, effusion

Câu hỏi thường gặp

épanchement nghĩa là gì?

épanchement (danh từ) nghĩa là sự tràn.

épanchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épanchement (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃ʃ.mɑ̃/.

épanchement là giống đực hay giống cái?

épanchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.