TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épagneul

danh từ giống đực (m)
/e.pa.ɲœl/ giọng máy của trình duyệt

épagneul nghĩa là giống chó xpanhơn.

Nghĩa của épagneul

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó xpanhơn (lông dài mượt, tai cụp).

Dạng từ của épagneul

Đi với mạo từ: un épagneul · l'épagneul

Số nhiềuépagneuls
Giống cáiépagneule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spaniel

Câu hỏi thường gặp

épagneul nghĩa là gì?

épagneul (danh từ) nghĩa là giống chó xpanhơn.

épagneul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épagneul (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.ɲœl/.

épagneul là giống đực hay giống cái?

épagneul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.