épagneul
danh từ giống đực (m)
/e.pa.ɲœl/ giọng máy của trình duyệt
épagneul nghĩa là giống chó xpanhơn.
Nghĩa của épagneul
Danh từ · giống đực
- Giống chó xpanhơn (lông dài mượt, tai cụp).
Dạng từ của épagneul
Đi với mạo từ: un épagneul · l'épagneul
| Số nhiều | épagneuls |
| Giống cái | épagneule |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spaniel
Câu hỏi thường gặp
épagneul nghĩa là gì?
épagneul (danh từ) nghĩa là giống chó xpanhơn.
épagneul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épagneul (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.ɲœl/.
épagneul là giống đực hay giống cái?
épagneul là danh từ giống đực (dùng với un, le).