TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épacte

danh từ giống cái (f)
/e.pakt/ giọng máy của trình duyệt

épacte nghĩa là tuổi trăng giao thừa.

Nghĩa của épacte

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Tuổi trăng giao thừa.

Dạng từ của épacte

Đi với mạo từ: une épacte · l'épacte

Số nhiềuépactes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epact

Câu hỏi thường gặp

épacte nghĩa là gì?

épacte (danh từ) nghĩa là tuổi trăng giao thừa.

épacte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épacte (giọng Pháp chuẩn): /e.pakt/.

épacte là giống đực hay giống cái?

épacte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.