épacte
danh từ giống cái (f)
/e.pakt/ giọng máy của trình duyệt
épacte nghĩa là tuổi trăng giao thừa.
Nghĩa của épacte
Danh từ · giống cái
- Thiên văn học Tuổi trăng giao thừa.
Dạng từ của épacte
Đi với mạo từ: une épacte · l'épacte
| Số nhiều | épactes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epact
Câu hỏi thường gặp
épacte nghĩa là gì?
épacte (danh từ) nghĩa là tuổi trăng giao thừa.
épacte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épacte (giọng Pháp chuẩn): /e.pakt/.
épacte là giống đực hay giống cái?
épacte là danh từ giống cái (dùng với une, la).