TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éosinophilie

danh từ giống cái (f)
/e.o.zi.nɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

éosinophilie nghĩa là Sự tăng bạch cầu ưa eozin.

Nghĩa của éosinophilie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự tăng bạch cầu ưa eozin.

Dạng từ của éosinophilie

Đi với mạo từ: une éosinophilie · l'éosinophilie

Số nhiềuéosinophilies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eosinophilia

Câu hỏi thường gặp

éosinophilie nghĩa là gì?

éosinophilie (danh từ) nghĩa là Sự tăng bạch cầu ưa eozin.

éosinophilie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éosinophilie (giọng Pháp chuẩn): /e.o.zi.nɔ.fi.li/.

éosinophilie là giống đực hay giống cái?

éosinophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.