TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbécile

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.be.sil/ giọng máy của trình duyệt

imbécile nghĩa là người đần, đần, ngu xuẩn, yếu.

Nghĩa của imbécile

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đần.

Tính từ

  1. Đần, ngu xuẩn.
    • Il faut être imbécile pour ne pas comprendre celangu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
    • Rire imbécilecái cười ngu xuẩn
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Yếu, suy yếu.

Dạng từ của imbécile

Số nhiềuimbéciles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbécile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với imbécile

  • Espèce d'imbécile ! Đồ ngốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461948
  • Pauvre imbécile ! Đồ ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8304733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stupid, foolish, acting like an imbecile
  • Danh từ imbecile

Câu hỏi thường gặp

imbécile nghĩa là gì?

imbécile (danh từ, tính từ) nghĩa là người đần, đần, ngu xuẩn, yếu.

imbécile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbécile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.be.sil/.

imbécile là giống đực hay giống cái?

imbécile là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.