TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupide

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt

stupide nghĩa là ngớ ngẩn, ngốc.

Nghĩa của stupide

Tính từ

  1. Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.
    • Air stupidevẻ ngốc nghếch
    • C'est stupide de le fairelàm thế là ngốc

Dạng từ của stupide

Số nhiềustupides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupide

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với stupide

  • T'as l'air stupide. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #3462
  • Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.Tatoeba #9110
  • Je sais que Tom n'est pas stupide. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3221626
  • Tu as l'air stupide. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939453
  • Ne fais rien de stupide. Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1838723
  • Ne faites rien de stupide. Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1838724
  • Vous avez l'air stupide. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12435465
  • Tout ce qui est trop stupide pour être dit est chanté. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stupid

Câu hỏi thường gặp

stupide nghĩa là gì?

stupide (tính từ) nghĩa là ngớ ngẩn, ngốc.

stupide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupide (giọng Pháp chuẩn): /sty.pid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.