stupide
stupide nghĩa là ngớ ngẩn, ngốc.
Nghĩa của stupide
Tính từ
- Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.
- Air stupidevẻ ngốc nghếch
- C'est stupide de le fairelàm thế là ngốc
Dạng từ của stupide
| Số nhiều | stupides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stupide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với stupide
- T'as l'air stupide. Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #3462
- Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.Tatoeba #9110
- Je sais que Tom n'est pas stupide. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3221626
- Tu as l'air stupide. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939453
- Ne fais rien de stupide. Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1838723
- Ne faites rien de stupide. Đừng làm gì dại dột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1838724
- Vous avez l'air stupide. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12435465
- Tout ce qui est trop stupide pour être dit est chanté. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stupid
Câu hỏi thường gặp
stupide nghĩa là gì?
stupide (tính từ) nghĩa là ngớ ngẩn, ngốc.
stupide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupide (giọng Pháp chuẩn): /sty.pid/.