animé
animé nghĩa là sống, có hoạt động, náo nhiệt.
Nghĩa của animé
Tính từ
- Sống, có hoạt động.
- Être animévật sống, sinh vật
- Dessin animéhoạt họa
- Náo nhiệt.
- Rue animéeđường phố náo nhiệt
- Sôi nổi.
- Discussion animéecuộc thảo luận sôi nổi
- Linh lợi, linh hoạt.
- Physionomie animéevẻ mặt linh lợi
Dạng từ của animé
| Số nhiều | animés |
| Giống cái | animée |
| Giống cái số nhiều | animées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với animé
Trái nghĩa
Họ từ của animé
Câu ví dụ với animé
- Nos filles aiment regarder ce dessin animé. Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alive; animated; lively
- Danh từ anime
Câu hỏi thường gặp
animé nghĩa là gì?
animé (tính từ) nghĩa là sống, có hoạt động, náo nhiệt.
animé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của animé (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.me/.