TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anis

danh từ giống đực (m)
/a.nis/ giọng máy của trình duyệt

anis nghĩa là cây anit.

Nghĩa của anis

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây anit.

Dạng từ của anis

Đi với mạo từ: un anis · l'anis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anise (plant and spice)

Câu hỏi thường gặp

anis nghĩa là gì?

anis (danh từ) nghĩa là cây anit.

anis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anis (giọng Pháp chuẩn): /a.nis/.

anis là giống đực hay giống cái?

anis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.