inanimé
/i.na.ni.me/ giọng máy của trình duyệt
inanimé nghĩa là vô sinh, vô tri.
Nghĩa của inanimé
Tính từ
- Vô sinh.
- Matière inaniméechất vô sinh
- Vô tri.
- Objet inanimévật vô tri
- Bất tỉnh.
- Tomber inaniméngã bất tỉnh
Dạng từ của inanimé
| Số nhiều | inanimés |
| Giống cái | inanimée |
| Giống cái số nhiều | inanimées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inanimé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unconscious; lifeless; inanimate
Câu hỏi thường gặp
inanimé nghĩa là gì?
inanimé (tính từ) nghĩa là vô sinh, vô tri.
inanimé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inanimé (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ni.me/.