TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inanimé

/i.na.ni.me/ giọng máy của trình duyệt

inanimé nghĩa là vô sinh, vô tri.

Nghĩa của inanimé

Tính từ

  1. Vô sinh.
    • Matière inaniméechất vô sinh
  2. Vô tri.
    • Objet inanimévật vô tri
  3. Bất tỉnh.
    • Tomber inaniméngã bất tỉnh

Dạng từ của inanimé

Số nhiềuinanimés
Giống cáiinanimée
Giống cái số nhiềuinanimées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inanimé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unconscious; lifeless; inanimate

Câu hỏi thường gặp

inanimé nghĩa là gì?

inanimé (tính từ) nghĩa là vô sinh, vô tri.

inanimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inanimé (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ni.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.