inamovible
/i.na.mɔ.vibl/ giọng máy của trình duyệt
inamovible nghĩa là không thể bãi miễn, suốt đời, vĩnh viễn.
Nghĩa của inamovible
Tính từ
- Luật học, pháp lý Không thể bãi miễn.
- Magistrat inamoviblethẩm phán không thể bãi miễn
- Suốt đời, vĩnh viễn (một số chức vụ).
Dạng từ của inamovible
| Số nhiều | inamovibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unremovable; fixed, stationary; untouchable; unceasing
Câu hỏi thường gặp
inamovible nghĩa là gì?
inamovible (tính từ) nghĩa là không thể bãi miễn, suốt đời, vĩnh viễn.
inamovible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inamovible (giọng Pháp chuẩn): /i.na.mɔ.vibl/.