TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inamovible

/i.na.mɔ.vibl/ giọng máy của trình duyệt

inamovible nghĩa là không thể bãi miễn, suốt đời, vĩnh viễn.

Nghĩa của inamovible

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Không thể bãi miễn.
    • Magistrat inamoviblethẩm phán không thể bãi miễn
  2. Suốt đời, vĩnh viễn (một số chức vụ).

Dạng từ của inamovible

Số nhiềuinamovibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unremovable; fixed, stationary; untouchable; unceasing

Câu hỏi thường gặp

inamovible nghĩa là gì?

inamovible (tính từ) nghĩa là không thể bãi miễn, suốt đời, vĩnh viễn.

inamovible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inamovible (giọng Pháp chuẩn): /i.na.mɔ.vibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.