TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inamovibilité

danh từ giống cái (f)
/i.na.mɔ.vi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inamovibilité nghĩa là Tính không thể bãi miễn.

Nghĩa của inamovibilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tính không thể bãi miễn.

Dạng từ của inamovibilité

Đi với mạo từ: une inamovibilité · l'inamovibilité

Số nhiềuinamovibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unremovability; untouchability

Câu hỏi thường gặp

inamovibilité nghĩa là gì?

inamovibilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể bãi miễn.

inamovibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inamovibilité (giọng Pháp chuẩn): /i.na.mɔ.vi.bi.li.te/.

inamovibilité là giống đực hay giống cái?

inamovibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.