inanition
danh từ giống cái (f)
/i.na.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inanition nghĩa là sự đói lả.
Nghĩa của inanition
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự đói lả.
Dạng từ của inanition
Đi với mạo từ: une inanition · l'inanition
| Số nhiều | inanitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inanition (state of advanced lack of adequate nutrition with resulting weakness)
Câu hỏi thường gặp
inanition nghĩa là gì?
inanition (danh từ) nghĩa là sự đói lả.
inanition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inanition (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ni.sjɔ̃/.
inanition là giống đực hay giống cái?
inanition là danh từ giống cái (dùng với une, la).