TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inanition

danh từ giống cái (f)
/i.na.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inanition nghĩa là sự đói lả.

Nghĩa của inanition

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự đói lả.

Dạng từ của inanition

Đi với mạo từ: une inanition · l'inanition

Số nhiềuinanitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inanition (state of advanced lack of adequate nutrition with resulting weakness)

Câu hỏi thường gặp

inanition nghĩa là gì?

inanition (danh từ) nghĩa là sự đói lả.

inanition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inanition (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ni.sjɔ̃/.

inanition là giống đực hay giống cái?

inanition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.