inanité
danh từ giống cái (f)
/i.na.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
inanité nghĩa là sự hão huyền, sự vô ích, sự hư ảo.
Nghĩa của inanité
Danh từ · giống cái
- Sự hão huyền, sự vô ích.
- L'inanité de certains effortssự vô ích của một số cố gắng
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự hư ảo.
Dạng từ của inanité
Đi với mạo từ: une inanité · l'inanité
| Số nhiều | inanités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inanité
Trái nghĩa
Họ từ của inanité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inanity; futility
Câu hỏi thường gặp
inanité nghĩa là gì?
inanité (danh từ) nghĩa là sự hão huyền, sự vô ích, sự hư ảo.
inanité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inanité (giọng Pháp chuẩn): /i.na.ni.te/.
inanité là giống đực hay giống cái?
inanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).