TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conscient

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conscient nghĩa là có ý thức, tự giác, cái ý thức.

Nghĩa của conscient

Tính từ

  1. Có ý thức, tự giác.
    • L'homme est un être conscientngười là một có ý thức
    • Conscient de sa responsabilitécó ý thức về trách nhiệm của mình
    • Action conscientehành động có ý thức

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Cái ý thức.

Dạng từ của conscient

Số nhiềuconscients
Giống cáiconsciente /kɔ̃.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconscientes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conscient

Trái nghĩa

Họ từ của conscient

Câu ví dụ với conscient

  • Elle n'est peut-être pas consciente du danger. Có thể chị ấy không ý thức về mối nguy hiểm.Tatoeba #134232
  • Elle n'était pas consciente de son erreur. Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134228

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Physically alert; conscious; aware of something's implications or consequences

Câu hỏi thường gặp

conscient nghĩa là gì?

conscient (tính từ, danh từ) nghĩa là có ý thức, tự giác, cái ý thức.

conscient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conscient (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.