conscription
conscription nghĩa là Sự gọi tòng quân theo lớp tuổi.
Nghĩa của conscription
Danh từ · giống cái
- Sự gọi tòng quân theo lớp tuổi.
Dạng từ của conscription
Đi với mạo từ: une conscription · la conscription
| Số nhiều | conscriptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conscription
Câu hỏi thường gặp
conscription nghĩa là gì?
conscription (danh từ) nghĩa là Sự gọi tòng quân theo lớp tuổi.
conscription phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conscription (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.kʁip.sjɔ̃/.
conscription là giống đực hay giống cái?
conscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).