TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conscrit

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃s.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

conscrit nghĩa là lính mới nghĩa bóng.

Nghĩa của conscrit

Danh từ · giống đực

  1. Người được gọi tòng quân.
  2. Lính mới (nghĩa đen) nghĩa bóng.

Tính từ

  1. Pères conscrits (sử học) nghị viện nguyên lão (cổ La Mã).

Dạng từ của conscrit

Đi với mạo từ: un conscrit · le conscrit

Số nhiềuconscrits
Giống cáiconscrite
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conscript

Câu hỏi thường gặp

conscrit nghĩa là gì?

conscrit (danh từ, tính từ) nghĩa là lính mới nghĩa bóng.

conscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conscrit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.kʁi/.

conscrit là giống đực hay giống cái?

conscrit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.