conscrit
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃s.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
conscrit nghĩa là lính mới nghĩa bóng.
Nghĩa của conscrit
Danh từ · giống đực
- Người được gọi tòng quân.
- Lính mới (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Tính từ
- Pères conscrits (sử học) nghị viện nguyên lão (cổ La Mã).
Dạng từ của conscrit
Đi với mạo từ: un conscrit · le conscrit
| Số nhiều | conscrits |
| Giống cái | conscrite |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conscript
Câu hỏi thường gặp
conscrit nghĩa là gì?
conscrit (danh từ, tính từ) nghĩa là lính mới nghĩa bóng.
conscrit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conscrit (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.kʁi/.
conscrit là giống đực hay giống cái?
conscrit là danh từ giống đực (dùng với un, le).