TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conseil

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛj/ giọng máy của trình duyệt

conseil nghĩa là lời khuyên, ý kiến, hội đồng.

Nghĩa của conseil

Danh từ · giống đực

  1. Lời khuyên; ý kiến.
    • Ecouter les conseilsnghe lời khuyên
    • Prendre (demander) conseilhỏi ý kiến
  2. Hội đồng.
    • Conseil des ministreshội đồng bộ trưởng
    • Conseil municipalhội đồng thành phố
    • Conseil de disciplinehội đồng kỷ luật
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Quyết định đã cân nhắc kỹ.
    • Le conseil en est prisviệc đã quyết định
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Nguyên tắc hành động.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Cố vấn.
    • Il est le conseil de sa sœurnó là cố vấn của chị nó

Dạng từ của conseil

Đi với mạo từ: un conseil · le conseil

Số nhiềuconseils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conseil

Đồng nghĩa

Họ từ của conseil

Cụm từ, thành ngữ với conseil

  • prendre conseil de son bonnet de nuit — đêm nằm suy nghĩ kỹ
  • tenir conseil — thảo luận bàn bạc để giải quyết
  • un homme de bon conseil — một người khôn ngoan sành sỏi
  • conseil d'administration — Hội đồng quản trị.

Câu ví dụ với conseil

  • C'est sensé de suivre son conseil. Nghe theo lời khuyên của chị ấy là đúng lẽ.Tatoeba #430950
  • Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.Tatoeba #1283105
  • J’ai besoin de ton conseil. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #4094
  • J'aimerais vous donner un conseil. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7267163
  • J'aimerais te donner un conseil. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7267164
  • Je lui ai demandé conseil. Tôi đã yêu cầu anh ấy cho lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14738
  • Ne sachant pas quoi faire, je lui ai demandé conseil. Không biết phải làm gì, tôi xin lời khuyên từ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6742
  • Tout ce que tu as à faire c'est suivre son conseil. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piece of advice; council

Câu hỏi thường gặp

conseil nghĩa là gì?

conseil (danh từ) nghĩa là lời khuyên, ý kiến, hội đồng.

conseil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conseil (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛj/.

conseil là giống đực hay giống cái?

conseil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.