TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conseil d'administration

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɔ̃.sɛj d‿ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/

conseil d'administration nghĩa là hội đồng quản trị.

Nghĩa của conseil d'administration

Danh từ · giống đực

  1. Hội đồng quản trị. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je suis membre du conseil d'administration.Tôi là thành viên hội đồng quản trị.

Dạng từ của conseil d'administration

Đi với mạo từ: un conseil d'administration · le conseil d'administration

Số nhiềuconseils d'administration

Câu ví dụ với conseil d'administration

  • Je suis membre du conseil d'administration. Tôi là thành viên hội đồng quản trị.Tatoeba #1283105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ board of directors

Câu hỏi thường gặp

conseil d'administration nghĩa là gì?

conseil d'administration (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị.

conseil d'administration là giống đực hay giống cái?

conseil d'administration là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.