TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consciemment

/kɔ̃.sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

consciemment nghĩa là có ý thức.

Nghĩa của consciemment

Phó từ

  1. Có ý thức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consciemment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ consciously

Câu hỏi thường gặp

consciemment nghĩa là gì?

consciemment (phó từ) nghĩa là có ý thức.

consciemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consciemment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sja.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.