consciemment
/kɔ̃.sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
consciemment nghĩa là có ý thức.
Nghĩa của consciemment
Phó từ
- Có ý thức.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consciemment
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ consciously
Câu hỏi thường gặp
consciemment nghĩa là gì?
consciemment (phó từ) nghĩa là có ý thức.
consciemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consciemment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sja.mɑ̃/.