sciemment
/sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sciemment nghĩa là hữu ý, cố tình.
Nghĩa của sciemment
Phó từ
- Hữu ý, cố tình.
- Tromper sciemmentcố tình đánh lừa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciemment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ knowingly; deliberately
Câu hỏi thường gặp
sciemment nghĩa là gì?
sciemment (phó từ) nghĩa là hữu ý, cố tình.
sciemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sciemment (giọng Pháp chuẩn): /sja.mɑ̃/.