TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciemment

/sja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sciemment nghĩa là hữu ý, cố tình.

Nghĩa của sciemment

Phó từ

  1. Hữu ý, cố tình.
    • Tromper sciemmentcố tình đánh lừa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciemment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ knowingly; deliberately

Câu hỏi thường gặp

sciemment nghĩa là gì?

sciemment (phó từ) nghĩa là hữu ý, cố tình.

sciemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciemment (giọng Pháp chuẩn): /sja.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.