TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si/ giọng máy của trình duyệt

scie nghĩa là lưỡi cưa, cưa, cá đao.

Nghĩa của scie

Danh từ · giống cái

  1. Lưỡi cưa, cưa.
    • Scie circulairecưa tròn
  2. Động vật học Cá đao.
  3. Âm nhạc Đàn cưa.
  4. Thân mật Người quấy rầy; điều bực mình.
  5. Điều nhàm, điếu nhắc đi nhắc lại.
    • en dents de sciehình răng cưa
    • Crête en dents de sciechỏm núi hình núi răng cưa

Dạng từ của scie

Đi với mạo từ: une scie · la scie

Số nhiềuscies

Họ từ của scie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saw tool; cliché

Câu hỏi thường gặp

scie nghĩa là gì?

scie (danh từ) nghĩa là lưỡi cưa, cưa, cá đao.

scie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scie (giọng Pháp chuẩn): /si/.

scie là giống đực hay giống cái?

scie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.