scie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si/ giọng máy của trình duyệt
scie nghĩa là lưỡi cưa, cưa, cá đao.
Nghĩa của scie
Danh từ · giống cái
- Lưỡi cưa, cưa.
- Scie circulairecưa tròn
- Động vật học Cá đao.
- Âm nhạc Đàn cưa.
- Thân mật Người quấy rầy; điều bực mình.
- Điều nhàm, điếu nhắc đi nhắc lại.
- en dents de sciehình răng cưa
- Crête en dents de sciechỏm núi hình núi răng cưa
Dạng từ của scie
Đi với mạo từ: une scie · la scie
| Số nhiều | scies |
Họ từ của scie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saw tool; cliché
Câu hỏi thường gặp
scie nghĩa là gì?
scie (danh từ) nghĩa là lưỡi cưa, cưa, cá đao.
scie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scie (giọng Pháp chuẩn): /si/.
scie là giống đực hay giống cái?
scie là danh từ giống cái (dùng với une, la).