TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciatique

/sja.tik/ giọng máy của trình duyệt

sciatique nghĩa là hông, dây thần kinh hông.

Nghĩa của sciatique

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) hông.
    • Nerf sciatiquedây thần kinh hông

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Dây thần kinh hông.
  2. Y học Chứng đau thần kinh hông.

Dạng từ của sciatique

Số nhiềusciatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sciatic; related to the hip
  • Danh từ sciatica

Câu hỏi thường gặp

sciatique nghĩa là gì?

sciatique (tính từ, danh từ) nghĩa là hông, dây thần kinh hông.

sciatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciatique (giọng Pháp chuẩn): /sja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.