TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciant

/sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sciant nghĩa là Cũ) quấy rầy.

Nghĩa của sciant

Tính từ

  1. Thân mật Cũ) quấy rầy.
    • Ce qu'il est sciant!thằng cha quấy rầy quá!

Dạng từ của sciant

Số nhiềusciants
Giống cáisciante
Giống cái số nhiềusciantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boring; dull

Câu hỏi thường gặp

sciant nghĩa là gì?

sciant (tính từ) nghĩa là Cũ) quấy rầy.

sciant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciant (giọng Pháp chuẩn): /sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.