sciant
/sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sciant nghĩa là Cũ) quấy rầy.
Nghĩa của sciant
Tính từ
- Thân mật Cũ) quấy rầy.
- Ce qu'il est sciant!thằng cha quấy rầy quá!
Dạng từ của sciant
| Số nhiều | sciants |
| Giống cái | sciante |
| Giống cái số nhiều | sciantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boring; dull
Câu hỏi thường gặp
sciant nghĩa là gì?
sciant (tính từ) nghĩa là Cũ) quấy rầy.
sciant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sciant (giọng Pháp chuẩn): /sjɑ̃/.