TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scialytique

danh từ giống đực (m)
/sja.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

scialytique nghĩa là đèn không gây bóng.

Nghĩa của scialytique

Danh từ · giống đực

  1. Đèn không gây bóng (dùng trong các phòng mổ).

Dạng từ của scialytique

Đi với mạo từ: un scialytique · le scialytique

Số nhiềuscialytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scialytic (dispelling shadows)

Câu hỏi thường gặp

scialytique nghĩa là gì?

scialytique (danh từ) nghĩa là đèn không gây bóng.

scialytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scialytique (giọng Pháp chuẩn): /sja.li.tik/.

scialytique là giống đực hay giống cái?

scialytique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.