scialytique
danh từ giống đực (m)
/sja.li.tik/ giọng máy của trình duyệt
scialytique nghĩa là đèn không gây bóng.
Nghĩa của scialytique
Danh từ · giống đực
- Đèn không gây bóng (dùng trong các phòng mổ).
Dạng từ của scialytique
Đi với mạo từ: un scialytique · le scialytique
| Số nhiều | scialytiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scialytic (dispelling shadows)
Câu hỏi thường gặp
scialytique nghĩa là gì?
scialytique (danh từ) nghĩa là đèn không gây bóng.
scialytique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scialytique (giọng Pháp chuẩn): /sja.li.tik/.
scialytique là giống đực hay giống cái?
scialytique là danh từ giống đực (dùng với un, le).