TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sciage

danh từ giống đực (m)
/sjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

sciage nghĩa là sự cưa, sự xẻ, gỗ xẻ.

Nghĩa của sciage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cưa, sự xẻ.
    • Sciage du boissự xẻ gỗ
  2. Gỗ xẻ (cũng bois de sciage).

Dạng từ của sciage

Đi với mạo từ: un sciage · le sciage

Số nhiềusciages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act or the product of sawing

Câu hỏi thường gặp

sciage nghĩa là gì?

sciage (danh từ) nghĩa là sự cưa, sự xẻ, gỗ xẻ.

sciage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sciage (giọng Pháp chuẩn): /sjaʒ/.

sciage là giống đực hay giống cái?

sciage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.