schématisme
danh từ giống đực (m)
/ʃe.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt
schématisme nghĩa là thuyết công thức.
Nghĩa của schématisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Thuyết công thức.
- Thường mỉa mai Tính sơ lược.
- Schématisme d'une explicationtính sơ lược của một lời giải thích
Dạng từ của schématisme
Đi với mạo từ: un schématisme · le schématisme
| Số nhiều | schématismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schematism
Câu hỏi thường gặp
schématisme nghĩa là gì?
schématisme (danh từ) nghĩa là thuyết công thức.
schématisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của schématisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ma.tism/.
schématisme là giống đực hay giống cái?
schématisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).