TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iliaque

/i.ljak/ giọng máy của trình duyệt

iliaque nghĩa là xương chậu.

Nghĩa của iliaque

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) xương chậu.
    • Artère iliaqueđộng mạch chậu

Dạng từ của iliaque

Số nhiềuiliaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iliaque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ iliac

Câu hỏi thường gặp

iliaque nghĩa là gì?

iliaque (tính từ) nghĩa là xương chậu.

iliaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iliaque (giọng Pháp chuẩn): /i.ljak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.