TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ilion

danh từ giống đực (m)
/iljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ilion nghĩa là cánh chậu, cánh xương chậu.

Nghĩa của ilion

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cánh chậu, cánh xương chậu.

Dạng từ của ilion

Đi với mạo từ: un ilion · l'ilion

Câu hỏi thường gặp

ilion nghĩa là gì?

ilion (danh từ) nghĩa là cánh chậu, cánh xương chậu.

ilion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ilion (giọng Pháp chuẩn): /iljɔ̃/.

ilion là giống đực hay giống cái?

ilion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.