TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

illettré

/i.lɛ.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

illettré nghĩa là mù chữ, dốt nát, thất học, người mù chữ.

Nghĩa của illettré

Tính từ

  1. Mù chữ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Dốt nát, thất học.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mù chữ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người dốt nát, người thất học.

Dạng từ của illettré

Số nhiềuillettrés
Giống cáiillettrée
Giống cái số nhiềuillettrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illettré

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illiterate; analphabetic; uncultured; lacking literary culture
  • Danh từ illiterate (someone who cannot read or write)

Câu hỏi thường gặp

illettré nghĩa là gì?

illettré (tính từ, danh từ) nghĩa là mù chữ, dốt nát, thất học, người mù chữ.

illettré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illettré (giọng Pháp chuẩn): /i.lɛ.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.