illettré
/i.lɛ.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
illettré nghĩa là mù chữ, dốt nát, thất học, người mù chữ.
Nghĩa của illettré
Tính từ
- Mù chữ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dốt nát, thất học.
Danh từ · cả hai giống
- Người mù chữ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người dốt nát, người thất học.
Dạng từ của illettré
| Số nhiều | illettrés |
| Giống cái | illettrée |
| Giống cái số nhiều | illettrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illettré
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ illiterate; analphabetic; uncultured; lacking literary culture
- Danh từ illiterate (someone who cannot read or write)
Câu hỏi thường gặp
illettré nghĩa là gì?
illettré (tính từ, danh từ) nghĩa là mù chữ, dốt nát, thất học, người mù chữ.
illettré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illettré (giọng Pháp chuẩn): /i.lɛ.tʁe/.