TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lettré

/lɛ.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

lettré nghĩa là có học thức, người có học thức, nhà nho.

Nghĩa của lettré

Tính từ

  1. Có học thức.

Danh từ · giống đực

  1. Người có học thức, nhà nho.

Dạng từ của lettré

Số nhiềulettrés
Giống cáilettrée
Giống cái số nhiềulettrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lettré

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ literate; well-versed
  • Danh từ literate person

Câu hỏi thường gặp

lettré nghĩa là gì?

lettré (tính từ, danh từ) nghĩa là có học thức, người có học thức, nhà nho.

lettré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lettré (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.