lettré
/lɛ.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
lettré nghĩa là có học thức, người có học thức, nhà nho.
Nghĩa của lettré
Tính từ
- Có học thức.
Danh từ · giống đực
- Người có học thức, nhà nho.
Dạng từ của lettré
| Số nhiều | lettrés |
| Giống cái | lettrée |
| Giống cái số nhiều | lettrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lettré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ literate; well-versed
- Danh từ literate person
Câu hỏi thường gặp
lettré nghĩa là gì?
lettré (tính từ, danh từ) nghĩa là có học thức, người có học thức, nhà nho.
lettré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lettré (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tʁe/.