TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

involontairement

/ɛ̃.vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

involontairement nghĩa là không chủ tâm, không cố ý.

Nghĩa của involontairement

Phó từ

  1. Không chủ tâm, không cố ý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với involontairement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ involuntarily; unintentionally

Câu hỏi thường gặp

involontairement nghĩa là gì?

involontairement (phó từ) nghĩa là không chủ tâm, không cố ý.

involontairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của involontairement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.