involontaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
involontaire nghĩa là không chủ tâm, không cố ý.
Nghĩa của involontaire
Tính từ
- Không chủ tâm, không cố ý.
Dạng từ của involontaire
| Số nhiều | involontaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với involontaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ involuntary
Câu hỏi thường gặp
involontaire nghĩa là gì?
involontaire (tính từ) nghĩa là không chủ tâm, không cố ý.
involontaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của involontaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɔ.lɔ̃.tɛʁ/.