TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voulu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vu.ly/ giọng máy của trình duyệt

voulu nghĩa là đòi hỏi, cố ý.

Nghĩa của voulu

Tính từ

  1. Đòi hỏi.
    • Les formalités voulues par la loinhững thủ tục do luật đòi hỏi
  2. Cố ý.
    • Répétition vouluesự lặp lại cố ý

Dạng từ của voulu

Số nhiềuvoulus
Giống cáivoulue
Giống cái số nhiềuvoulues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voulu

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với voulu

  • Tom n'a jamais voulu vivre à Boston. Tom đã không hề muốn sống ở Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

voulu nghĩa là gì?

voulu (tính từ) nghĩa là đòi hỏi, cố ý.

voulu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voulu (giọng Pháp chuẩn): /vu.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.