vous
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vu/ giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /vu.z‿/
vous nghĩa là bạn.
Nghĩa của vous
Đại từ
- Bạn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La police vous fera trouver les balles.Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
- Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ?Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?
Họ từ của vous
Câu ví dụ với vous
- La police vous fera trouver les balles. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #3216
- Je dois vous avouer que je ronfle... Tôi phải nhận là tôi có ngáy...Tatoeba #3534
- Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
- Cuisinez-vous au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #10965
- S'il vous plait, ouvrez votre sac. Bà vui lòng mở túi xách của bà.Tatoeba #13106
- « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."Tatoeba #135807
- Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?Tatoeba #181106
- Dépêchez-vous ou vous allez manquer le car. Các bạn hãy khẩn trương để khỏi lỡ chuyến xe buýt.Tatoeba #575135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you (all); you (all); you, to you (indirect object pronoun); plural or singular personal pronoun in the second person
Câu hỏi thường gặp
vous nghĩa là gì?
vous (đại từ) nghĩa là bạn.
vous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vous (giọng Pháp chuẩn): /vu/.